Chỉ Số TDS Là Gì? Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Chất Lượng Nước?

Chỉ Số TDS Là Gì Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Chất Lượng Nước

Chỉ số TDS thường được nhiều khách hàng nhắc đến. Khi tìm hiểu, chọn mua máy lọc nước hoặc đánh giá chất lượng nước. Đây là thông số phản ánh tổng lượng chất rắn hòa tan có trong nước. TDS giúp cung cấp góc nhìn ban đầu về mức độ tinh khiết của nguồn nước. Bao gồm khoáng chất tự nhiên cho đến các tạp chất hòa tan. Tuy nhiên, chỉ số này có thực sự đủ để đánh giá nước sạch đạt chuẩn sử dụng hay không? Và TDS bao nhiêu là phù hợp cho sinh hoạt hằng ngày?

Hãy cùng Clean Water Solutions tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây. Để hiểu đúng vai trò của chỉ số TDS trong việc lựa chọn giải pháp lọc nước phù hợp.

Chỉ Số TDS Là Gì? Nguồn Gốc TDS Đến Từ Đâu?

Chỉ số TDS (Total Dissolved Solids) được định nghĩa là tổng nồng độ của tất cả các ion vô cơ và hữu cơ. Bao gồm muối, khoáng chất (như Canxi, Magie, Kali, Natri…), kim loại nặng (Chì, Sắt). Và các hợp chất hữu cơ nhỏ có trong một thể tích nước nhất định. Về cơ bản, bất kỳ chất nào có thể hòa tan hoàn toàn trong nước mà không phải là phân tử nước nguyên chất (H₂O). Đều góp phần tạo nên trị số này.

Đơn vị đo phổ biến của chỉ số TDS là mg/L (miligram trên lít) hoặc ppm (phần triệu). Trong thực tế, hai đơn vị này có giá trị tương đương nhau: 1 mg/L = 1 ppm. Ý nghĩa của thông số này phản ánh mật độ chất rắn có trong nước. TDS càng cao, nước càng chứa nhiều chất rắn hòa tan. Đôi khi khiến nước có vị mặn, đục hoặc cảm giác “nặng” (nước cứng). Ngược lại, TDS thấp thường cho thấy nước có độ tinh khiết về mặt vật lý cao hơn. Nhưng nếu quá thấp, nó cũng đồng nghĩa với việc nước bị thiếu hụt các khoáng chất cần thiết.

Chỉ Số TDS Là Gì - Nguồn Gốc TDS Đến Từ Đâu
Chỉ Số TDS Là Gì – Nguồn Gốc TDS Đến Từ Đâu

Chất rắn hòa tan trong nước đến từ đâu?

Hiểu rõ nguồn gốc của các chất rắn hòa tan là bước đầu tiên để đánh giá chất lượng nước một cách khách quan. Thực tế, các thành phần tạo nên chỉ số TDS không phải lúc nào cũng là tạp chất gây hại. Chúng thường bắt nguồn từ hai nhóm nguồn chính. Là tự nhiên và nhân tạo (do hoạt động của con người).

Nguồn gốc tự nhiên

Đây là nguồn gốc phổ biến nhất. Và thường mang lại các giá trị có lợi cho sức khỏe nếu ở hàm lượng vừa phải.

  • Khoáng vật từ đất đá: Khi nước chảy qua các lớp địa tầng, núi đá vôi. Nó hòa tan các khoáng chất quý giá trong các tầng địa chất. Như Canxi, Magie, Kali, Natri, Bicarbonate, Chloride và Sulfate. Đây là nguồn vi lượng tự nhiên cực kỳ quan trọng cho sức khỏe. Đặc biệt là cấu trúc xương và hệ thần kinh của con người.
  • Sự phân hủy hữu cơ: Các vật chất từ lá cây, sinh vật phân hủy trong nguồn nước bề mặt (sông, suối). Cũng giải phóng các hợp chất hữu cơ vào nước. Góp phần làm thay đổi chỉ số TDS tự nhiên của khu vực đó.
Chất rắn hòa tan trong nước đến từ đâu
Chất rắn hòa tan trong nước đến từ đâu

Nguồn gốc nhân tạo (Do con người)

Đây là nhóm nguồn gốc đáng lo ngại. Vì thường chứa các tác nhân gây ô nhiễm nghiêm biệt.

  • Nông nghiệp: Dư lượng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu. Và thuốc diệt cỏ từ các cánh đồng chảy vào sông ngòi và mạch nước ngầm. Làm tăng mạnh chỉ số TDS và mức độ độc hại của nước.
  • Công nghiệp: Nước thải từ các nhà máy sản xuất chưa qua xử lý triệt để. Thường chứa kim loại nặng và hóa chất độc hại. Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dùng.
  • Hạ tầng đô thị: Sự rò rỉ từ các đường ống kim loại cũ (chì, đồng). Hoặc các hóa chất dùng trong quá trình xử lý nước tại nhà máy. Đôi khi cũng góp phần làm tăng chỉ số TDS của nước máy thành phố.

Chỉ Số TDS Có Phải Là Tiêu Chí Quan Trọng Để Đánh Giá Nước Sạch Hay Không?

Câu trả lời khách quan nhất là cả “Có” và “Không”. Chỉ số TDS chỉ là một tiêu chí nhỏ phản ánh tình trạng vật lý của nguồn nước. Không phải là “thước đo vạn năng” để khẳng định nước đó có thực sự tốt hay không. Để xác định rõ ràng, chúng ta cần xem xét mục đích sử dụng cụ thể của nguồn nước đó.

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ số TDS cao đồng nghĩa với nước ô nhiễm. Nhưng thực tế nó có thể phản ánh hàm lượng khoáng chất dồi dào. Ngược lại, một nguồn nước có chỉ số TDS bằng 0 (nước cất). Lại không được khuyến khích sử dụng để uống lâu dài. Vì cơ thể sẽ bị thiếu hụt khoáng chất trầm trọng. Do đó, việc hiểu đúng ngưỡng TDS lý tưởng cho từng nhu cầu là vô cùng quan trọng. Cụ thể

Chỉ Số TDS Có Phải Là Tiêu Chí Quan Trọng Để Đánh Giá Nước Sạch Hay Không
Chỉ Số TDS Có Phải Là Tiêu Chí Quan Trọng Để Đánh Giá Nước Sạch Hay Không

Đối với nước sử dụng cho sinh hoạt (Lý tưởng: 100 – 300 mg/L)

Nước sinh hoạt phục vụ cho các mục đích như tắm giặt, nấu ăn hoặc rửa rau quả. Cần có một ngưỡng TDS ổn định để đảm bảo tuổi thọ cho các thiết bị trong gia đình.

  • Mức TDS dưới 300 mg/L: Được coi là lý tưởng để hạn chế tình trạng nước cứng. Gây đóng cặn trắng ở vòi nước, ấm đun. Và giúp xà phòng tạo bọt tốt hơn, bảo vệ da và tóc.
  • Mức TDS > 500 mg/L: Nước bắt đầu có vị mặn hoặc lợ rõ rệt. Ở mức này, nước dễ gây ăn mòn đường ông dẫn. Và làm hư hại các thiết bị điện lạnh đắt tiền như máy giặt, bình nóng lạnh. Do tích tụ cặn vôi theo thời gian.
Đối với nước sử dụng cho sinh hoạt (Lý tưởng: 100 - 300 mg/L)
Đối với nước sử dụng cho sinh hoạt (Lý tưởng: 100 – 300 mg/L)

Đối với nước uống hằng ngày (Lý tưởng: 10 – 150 mg/L)

Với nước uống trực tiếp. Yêu cầu về độ tinh khiết và khoáng chất cần có sự cân bằng khắt khe hơn.

  • 0 – 50 mg/L: Nước có độ tinh khiết cao. Thường là kết quả từ máy lọc RO. Mức này an toàn để uống nhưng nếu duy trì ở mức quá thấp (gần bằng 0) trong thời gian dài. Sẽ gây thiếu hụt khoáng chất tự nhiên cho cơ thể.
  • 50 – 150 mg/L: Đây được xem là mức “vàng” cho nước uống. Tại ngưỡng này, chỉ số TDS phản ánh nước vừa đủ sạch. Vừa giữ được các khoáng chất thiết yếu giúp nước có vị ngọt tự nhiên và cơ thể dễ dàng hấp thụ.
Đối với nước uống hằng ngày (Lý tưởng: 10 - 150 mg/L)
Đối với nước uống hằng ngày (Lý tưởng: 10 – 150 mg/L)

>>> Đọc thêm các bài viết khác tại đây

Các Quy Định Quốc Tế Và Quy Chuẩn Trong Nước Về Chỉ Số TDS Cho Nước Uống

Để người tiêu dùng có cái nhìn chuẩn xác. Các tổ chức y tế và môi trường trên thế giới đã đưa ra những khuyến nghị cụ thể về ngưỡng chỉ số TDS. Những con số này phục vụ mục đích đảm bảo tính “ngon miệng” và độ bền thiết bị. Cũng như là mốc tiêu chuẩn dành cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Đối với các quy định từ tổ chức Quốc Tế

Các tổ chức uy tín như WHO, EPA hay WQA luôn nhìn nhận chỉ số TDS dưới góc độ cảm quan, tính khả thi của kỹ thuật xử lý và hiệu quả bảo vệ sức khỏe người dùng.

  • Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): WHO không đưa ra mức chỉ số TDS cụ thể cho các đơn vị doanh nghiệp đặc thù. Tuy nhiên, WHO hướng dẫn về độ ngon (palatability) của nước: Dưới 300 mg/L là tuyệt vời; 300 – 600 mg/L là mức tốt; và trên 1000 mg/L là mức kém, không khuyến khích sử dụng.
  • Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA): EPA xếp TDS vào nhóm tiêu chuẩn nước uống thứ cấp (Secondary Drinking Water Standards). Họ khuyến nghị mức TDS tối đa là 500 mg/L. Để đảm bảo nước không có mùi vị lạ và không gây đóng cặn đường ống.
  • Hiệp hội Chất lượng Nước Hoa Kỳ (WQA): WQA nhấn mạnh vai trò của TDS trong việc kiểm soát hiệu suất của hệ thống lọc. Theo WQA, việc theo dõi TDS giúp người dùng biết được khi nào màng lọc thẩm thấu ngược (RO) cần được thay thế. Đồng thời duy trì nồng độ khoáng chất cân bằng. Để bảo vệ các thiết bị gia dụng khỏi hiện tượng ăn mòn hoặc mảng bám.
Các Quy Định Quốc Tế Về Chỉ Số TDS Cho Nước Uống
Các Quy Định Quốc Tế Về Chỉ Số TDS Cho Nước Uống

Đối với quy định tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc thẩm định chất lượng nguồn nước không chỉ dựa vào chỉ số TDS. Mà được quy định bằng các khung pháp lý chặt chẽ từ Bộ Y tế.

Để một nguồn nước được công nhận là an toàn cho sinh hoạt. Nó phải vượt qua bài kiểm tra nghiêm ngặt của QCVN 01-1:2018/BYT (ban hành kèm theo Thông tư 41/2018/TT-BYT). Quy chuẩn này thiết lập hệ thống 109 chỉ tiêu chất lượng. Bao quát từ độ pH, độ cứng, nồng độ các chất vô cơ độc hại (chì, thạch tín, thủy ngân…). Cho đến các yếu tố vi sinh và mức độ nhiễm xạ.

Quy Chuẩn Việt Nam Đề Cập Về Chỉ Số TDS Cho Nước Uống
Quy Chuẩn Việt Nam Đề Cập Về Chỉ Số TDS Cho Nước Uống

Đặc biệt, đối với phân khúc nước uống trực tiếp (nước đóng chai). Tiêu chuẩn còn được nâng cao hơn với quy chuẩn QCVN 06-1:2010/BYT. Đây là quy chuẩn vàng bao gồm 21 chỉ tiêu hóa học và 5 chỉ tiêu vi sinh (như E.coli, Coliform).

Từ hai quy chuẩn quan trọng này. Chúng ta có thể rút ra một nhận định khách quan. Chất lượng nước sạch phải là kết quả tổng hòa của hàng trăm chỉ số về hóa lý và vi sinh học. Do đó, chỉ số TDS hoàn toàn không phải là yếu tố tiên quyết hay duy nhất. Để đánh giá nước có sạch hay không.

Một nguồn nước có chỉ số TDS thấp vẫn có thể không đạt chuẩn. Nếu chứa vi khuẩn, vius hoặc kim loại nặng vượt ngưỡng. Ngược lại, nước có chỉ số TDS cao hơn một chút. Nhưng lại giàu khoáng chất thiết yếu và sạch khuẩn, Thì vẫn được công nhận là nguồn nước tốt cho sức khỏe.

Các Thay Đổi Của Chỉ Số TDS Thông Qua Các Công Nghệ Lọc Nước Hiện Nay

Bước sang năm 2026, sự phát triển vượt bậc của khoa học vật liệu. Đã mang đến những thay đổi đáng kinh ngạc trong khả năng xử lý chất rắn hòa tan của các thiết bị lọc. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của từng công nghệ lên chỉ số TDS. Không chỉ giúp bạn chọn đúng máy lọc nước. Mà còn giúp bạn nắm bắt được bản chất thực sự của nguồn nước mình đang uống mỗi ngày. Dưới đây là phân tích chuyên sâu về sự biến thiên của thông số này qua các hệ thống lọc phổ biến nhất hiện nay.

Các Thay Đổi Của Chỉ Số TDS Thông Qua Các Công Nghệ Lọc Nước Hiện Nay
Các Thay Đổi Của Chỉ Số TDS Thông Qua Các Công Nghệ Lọc Nước Hiện Nay

Công nghệ lọc RO: Cuộc cách mạng giảm chỉ số TDS tuyệt đối

Công nghệ thẩm thấu ngược (RO) vẫn giữ vững vị thế là “khắc tinh” của mọi tạp chất hòa tan. Nhờ cấu tạo màng lọc siêu đặc biệt. Với kích thước khe lọc chỉ khoảng 0.0001 micromet. Màng RO hoạt động như một rào cản vật lý cực đoan, chỉ cho phép các phân tử nước tinh khiết đi qua dưới áp suất cao.

Quá trình này dẫn đến sự sụt giảm mạnh mẽ của chỉ số TDS, thường loại bỏ từ 90% đến 99% các ion khoáng, kim loại nặng và muối có trong nước đầu vào. Kết quả thực tế cho thấy nếu nước máy có TDS khoảng 200 mg/L, sau khi đi qua màng RO, chỉ số này thường rơi xuống mức dưới 20 mg/L, thậm chí tiệm cận bằng 0. Đây chính là trạng thái nước tinh khiết nhất về mặt lý hóa, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm độc từ các chất rắn hòa tan độc hại.

Sự thay đổi chỉ số TDS ở máy lọc nước công nghệ RO
Sự thay đổi chỉ số TDS ở máy lọc nước công nghệ RO

Xem thêm các sản phẩm máy lọc nước RO nhập khẩu ngay tại đây

Máy lọc nước ROXem tại đây

-30%
Giá gốc là: 7.000.000 VND.Giá hiện tại là: 4.900.000 VND.
-20%
Giá gốc là: 21.500.000 VND.Giá hiện tại là: 17.200.000 VND.
-22%
Giá gốc là: 14.990.000 VND.Giá hiện tại là: 11.700.000 VND.
-29%
Giá gốc là: 13.990.000 VND.Giá hiện tại là: 9.900.000 VND.
-19%
Giá gốc là: 8.900.000 VND.Giá hiện tại là: 7.200.000 VND.
-8%
Giá gốc là: 8.890.000 VND.Giá hiện tại là: 8.180.000 VND.
-20%
Giá gốc là: 14.900.000 VND.Giá hiện tại là: 11.900.000 VND.
-39%
Giá gốc là: 7.990.000 VND.Giá hiện tại là: 4.900.000 VND.
-25%
Giá gốc là: 9.691.000 VND.Giá hiện tại là: 7.250.000 VND.
-36%
Giá gốc là: 13.490.000 VND.Giá hiện tại là: 8.600.000 VND.
-15%
298.000 VND2.593.000 VND
-20%
Giá gốc là: 9.900.000 VND.Giá hiện tại là: 7.900.000 VND.
-25%
Giá gốc là: 39.900.000 VND.Giá hiện tại là: 29.900.000 VND.
-7%
18.972.000 VND19.995.000 VND
-20%
Giá gốc là: 14.990.000 VND.Giá hiện tại là: 11.992.000 VND.
-20%
Giá gốc là: 10.990.000 VND.Giá hiện tại là: 8.792.000 VND.

Giải pháp bù khoáng tăng chỉ số TDS trong hệ thống RO

Mặc dù khả năng hạ thấp chỉ số TDS là ưu điểm vượt trội của RO trong việc xử lý ô nhiễm, nhưng nó cũng vô tình lấy đi các khoáng chất có lợi. Để khắc phục nhược điểm “nước trơ”, các thương hiệu máy lọc nước hiện đại thường tích hợp thêm hệ thống lõi lọc chức năng (Mineral Filter) ở giai đoạn cuối của quy trình lọc.

Các lõi lọc này chứa đá khoáng tự nhiên, giúp giải phóng trở lại vào nước các ion thiết yếu như Canxi, Magie và Kali. Chính vì vậy, chỉ số TDS của nước sau khi đi qua các lõi bù khoáng sẽ tăng nhẹ trở lại, thường dao động trong khoảng 30 – 60 mg/L. Sự thay đổi này không phải do tạp chất mà là sự chủ động bổ sung các chất rắn hòa tan có lợi, giúp nước có vị ngọt tự nhiên và hỗ trợ cân bằng điện giải cho cơ thể người sử dụng.

@maylocnuoccaocap1

TDS CAO ĐỒNG NGHĨA VỚI NƯỚC LỌC KHÔNG SẠCH ???? 70% người dùng khi mua máy lọc nước đều lầm tưởng chỉ số TDS (Total Dissolved Solids) – Tổng chất rắn hòa tan càng thấp thì nước càng sạch. Sự thật có phải thế không? #cws #cleanwatersolutions tds hieuvenuoc #maylocnuoccaocap maylocnuoc maylocnuocnhapkhau #kienthuc

♬ nhạc nền – Máy Lọc Nước Cao Cấp – Máy Lọc Nước Cao Cấp

Công nghệ Nano và UF: Giữ vững giá trị khoáng chất tự nhiên

Khác hoàn toàn với RO, công nghệ lọc Nano và Ultra Filtration (UF) lại đi theo triết lý bảo tồn khoáng chất. Các màng lọc này có kích thước khe hở lớn hơn đáng kể so với RO (Nano: 0.01 – 0.001 micromet; UF: 0.1 – 0.01 micromet). Với kích thước này, màng lọc đủ sức ngăn chặn vi khuẩn, virus và các hạt lơ lửng. Đồng thời “mở cửa” cho phép các ion khoáng nhỏ bé đi qua.

Hệ quả tất yếu là chỉ số TDS của nước sau khi lọc qua màng Nano hay UF thường không thay đổi hoặc chỉ giảm đi một phần rất nhỏ (thường dưới 5%) so với nước đầu vào. Nếu bạn sử dụng nước máy thành phố có TDS là 150 mg/L, nước sau lọc vẫn sẽ duy trì ở mức xấp xỉ 150 mg/L. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho những khu vực có nguồn nước đầu vào đã tương đối sạch, giúp người dùng tận hưởng trọn vẹn nguồn khoáng chất tự nhiên mà không cần đến các lõi bổ sung nhân tạo.

Sự thay đổi chỉ số TDS trên máy lọc nước công nghệ Nano/UF
Sự thay đổi chỉ số TDS trên máy lọc nước công nghệ Nano/UF

Xem ngay các dòng máy lọc nước nhập khẩu công nghệ Nano/UF ngay tại đây

Máy lọc nước Nano/UFXem tại đây

-20%
Giá gốc là: 5.995.000 VND.Giá hiện tại là: 4.796.000 VND.
-20%
Giá gốc là: 14.900.000 VND.Giá hiện tại là: 11.900.000 VND.
-17%
Giá gốc là: 5.900.000 VND.Giá hiện tại là: 4.900.000 VND.
-32%
Giá gốc là: 6.900.000 VND.Giá hiện tại là: 4.700.000 VND.
-39%
Giá gốc là: 7.990.000 VND.Giá hiện tại là: 4.900.000 VND.
-14%
Giá gốc là: 9.900.000 VND.Giá hiện tại là: 8.500.000 VND.
-19%
Giá gốc là: 5.900.000 VND.Giá hiện tại là: 4.800.000 VND.
-16%
Giá gốc là: 4.900.000 VND.Giá hiện tại là: 4.100.000 VND.
-25%
Giá gốc là: 9.691.000 VND.Giá hiện tại là: 7.250.000 VND.
-26%
Giá gốc là: 9.390.000 VND.Giá hiện tại là: 6.950.000 VND.

Sự đột phá của Máy điện giải: Tăng chỉ số TDS theo hướng tích cực

Máy điện giải Ion kiềm đại diện cho phân khúc công nghệ nước cao cấp nhất năm 2026, nơi chỉ số TDS được biến đổi theo một cách hoàn toàn khác biệt thông qua quá trình hóa học. Trước khi đi vào buồng điện phân, nước thường được lọc qua màng UF hoặc Nano để loại bỏ tạp chất nhưng vẫn giữ lại các khoáng chất dẫn điện.

Khi đi qua các tấm điện cực, dòng điện sẽ phân tách các phân tử nước và tái cấu trúc các ion khoáng. Tại cực âm, các khoáng chất mang điện tích dương như Canxi, Magie được tập trung với mật độ cao hơn, đồng thời giải phóng khí Hydro (H2). Quá trình điện giải này thường làm chỉ số TDS tăng nhẹ từ 10% đến 20% so với ban đầu. Tuy nhiên, sự gia tăng này phản ánh nồng độ các ion khoáng hoạt tính cao, mang lại giá trị sinh học vượt trội cho sức khỏe, giúp trung hòa axit dư thừa và chống oxy hóa mạnh mẽ.

Sự thay đổi chỉ số TDS ở máy điện giải ion kiềm
Sự thay đổi chỉ số TDS ở máy điện giải ion kiềm

Xem ngay các sản phẩm máy điện giải ion kiềm Kangen ngay tại đây

Lõi lọc nước KangenXem tại đây

-35%
Giá gốc là: 3.500.000 VND.Giá hiện tại là: 2.270.000 VND.
-35%
2.270.000 VND2.370.000 VND
-35%
-21%
3.100.000 VND5.500.000 VND
-35%

Các công nghệ lọc thô và hệ quả đối với chất rắn hòa tan

Đối với các hệ thống lọc phổ thông sử dụng lõi bông ép (PP) hay than hoạt tính (CTO/GAC), cơ chế xử lý chủ yếu dựa trên khả năng lọc cơ học và hấp phụ bề mặt. Các lõi lọc này cực kỳ hiệu quả trong việc khử mùi Clo, loại bỏ rỉ sét, bùn đất và các hợp chất hữu cơ có kích thước lớn.

Tuy nhiên, xét về góc độ hóa học, các lõi lọc thô hầu như không có khả năng tác động đến các ion khoáng và muối hòa tan ở cấp độ phân tử. Vì vậy, chỉ số TDS sau khi đi qua các bộ lọc này gần như giữ nguyên so với nước cấp. Nếu chỉ sử dụng các lõi này mà không có màng lọc tinh (RO/Nano/UF), nước thường không đáp ứng được tiêu chuẩn uống trực tiếp của Bộ Y tế (QCVN 6-1:2010/BYT) vì các chất rắn hòa tan độc hại (nếu có) vẫn chưa được loại bỏ triệt để.

Sự thay đổi chỉ số TDS ở bộ lọc thô đầu nguồn
Sự thay đổi chỉ số TDS ở bộ lọc thô đầu nguồn

Xem thêm các sản phẩm Thiết Bị Tiền Lọc/Lọc Đầu Nguồn ngay tại đây

Thiết bị tiền lọcXem tại đây

-19%
1.200.000 VND1.450.000 VND
-15%
Giá gốc là: 1.000.000 VND.Giá hiện tại là: 850.000 VND.
-24%
Giá gốc là: 850.000 VND.Giá hiện tại là: 650.000 VND.
-7%
840.000 VND2.700.000 VND

Tổng Kết Lại Về Chỉ Số TDS Trong Việc Đánh Giá Chất Lượng Nước Đạt Chuẩn

Thông qua bài viết này, Clean Water Solutions hy vọng khách hàng đã phần nào hiểu đúng hơn về ý nghĩa của chỉ số TDS trong nước. Quan điểm “chỉ số TDS càng thấp càng tốt” là một lầm tưởng phổ biến cần được thay đổi. Một nguồn nước uống lý tưởng không chỉ cần sạch khuẩn mà còn phải giữ được hàm lượng khoáng chất tự nhiên cần thiết cho cơ thể.

Chỉ số TDS là một tín hiệu tham khảo hữu ích nhưng không thể thay thế cho các kiểm nghiệm vi sinh và hóa lý chuyên sâu. Đừng chỉ dựa vào bút đo TDS để đánh giá một máy lọc nước tốt hay xấu. Thay vào đó, hãy tìm hiểu về công nghệ lọc, uy tín thương hiệu và các chứng nhận đạt chuẩn của Bộ Y tế.

Clean Water Solutions là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm máy lọc nước nhập khẩu chính hãng uy tín tại TPHCM. Chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp nước sạch toàn diện, phù hợp với từng đặc thù nguồn nước của gia đình bạn.

Công ty TNHH Clean Water Solutions

Trụ sở chính và Showroom:

bang-hieu-cong-ty-clean-water-solutions
Văn phòng Công ty TNHH Clean Water Solutions

Chi nhánh:

  • HÀ NỘI, ĐÀ NẴNG, NHA TRANG, ĐÀ LẠT, CẦN THƠ

Bạn thấy bài viết này bổ ích chứ?

Đánh giá trung bình 0 / 5. Số đánh giá: 0

You cannot copy content of this page